Hệ thống quản lý chất lượng

Chứng nhận ISO 9001Quản trị dựa trên rủi ro, chất lượng nhất quán.

Tiêu chuẩn quản lý chất lượng được áp dụng rộng rãi nhất thế giới. Chứng chỉ do DAS cấp xác nhận hệ thống của doanh nghiệp đáp ứng ISO 9001, được đánh giá độc lập và có thể tra cứu công khai.

01Tổng quan

Khi nào doanh nghiệp cần ISO 9001?

ISO 9001 quy định yêu cầu cho hệ thống quản lý chất lượng, giúp doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ ổn định và đáp ứng yêu cầu khách hàng. Đây cũng là nền tảng cho phần lớn tiêu chuẩn ngành.

Tình huống thường gặp

  1. 01
    Khách hàng yêu cầu nhà cung cấp có chứng nhận

    Đặc biệt với doanh nghiệp FDI và chuỗi cung ứng quốc tế.

  2. 02
    Tham gia đấu thầu

    Hồ sơ năng lực thường đòi hỏi chứng nhận hệ thống quản lý còn hiệu lực.

  3. 03
    Mở rộng quy mô

    Chuẩn hóa quy trình để nhiều bộ phận, nhiều địa điểm vận hành nhất quán.

  4. 04
    Xây nền cho tiêu chuẩn khác

    Dễ tích hợp với ISO 14001, ISO 45001 và các tiêu chuẩn chuyên ngành.

Lợi ích khi áp dụng

  • Tối ưu quy trình

    Chuẩn hóa hoạt động vận hành, giảm phụ thuộc vào cá nhân.

  • Tăng năng suất

    Giảm lãng phí, sai lỗi và chi phí làm lại.

  • Uy tín quốc tế

    Mở rộng cơ hội hợp tác và đấu thầu với đối tác nước ngoài.

  • Cải tiến liên tục

    Ra quyết định dựa trên dữ liệu, đo lường và đánh giá định kỳ.

02Yêu cầu tiêu chuẩn

Bảy nhóm yêu cầu, vận hành theo chu trình PDCA

Chuyên gia đánh giá xem xét hệ thống của doanh nghiệp theo các điều khoản 4 đến 10 của tiêu chuẩn. Hiểu cấu trúc này giúp doanh nghiệp chuẩn bị đúng trọng tâm.

  1. 4
    Bối cảnh của tổ chức

    Vấn đề nội bộ, bên ngoài, các bên quan tâm và phạm vi hệ thống.

    PLAN
  2. 5
    Sự lãnh đạo

    Cam kết của lãnh đạo, chính sách chất lượng, vai trò và trách nhiệm.

    PLAN
  3. 6
    Hoạch định

    Hành động với rủi ro và cơ hội, mục tiêu chất lượng, hoạch định thay đổi.

    PLAN
  4. 7
    Hỗ trợ

    Nguồn lực, năng lực, nhận thức, trao đổi thông tin, thông tin dạng văn bản.

    DO
  5. 8
    Thực hiện

    Kiểm soát quá trình tạo sản phẩm, dịch vụ, từ yêu cầu khách hàng đến giao hàng.

    DO
  6. 9
    Đánh giá kết quả hoạt động

    Theo dõi, đo lường, đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo.

    CHECK
  7. 10
    Cải tiến

    Xử lý sự không phù hợp, hành động khắc phục, cải tiến liên tục.

    ACT
Chu trình PDCA và các điều khoản ISO 9001 Khách hàng yêu cầu và sự thỏa mãn PLAN Điều 4, 5, 6 DO Điều 7, 8 CHECK Điều 9 ACT Điều 10
Điều 4 đến 10 tạo thành vòng PDCA khép kín. Sự lãnh đạo (điều 5) là trung tâm điều phối của toàn hệ thống.
ISO 9001:2026 đã ban hànhẤn bản thứ sáu, giữ cấu trúc điều 4 đến 10. Điểm mới: văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức (5.1), tách rủi ro và cơ hội (6.1), củng cố hoạch định thay đổi (6.3), tích hợp yêu cầu về biến đổi khí hậu (4.1, 4.2), Phụ lục A mở rộng.

03Quy trình

Năm bước từ đăng ký đến chứng chỉ

Thời gian phụ thuộc quy mô và mức độ phức tạp, thông thường từ vài tuần đến vài tháng. Chuyên gia DAS thống nhất lịch đánh giá ngay khi xác nhận đề xuất.

  1. Đăng ký và báo giá

    Gửi thông tin doanh nghiệp, nhận đề xuất ngày công và chi phí.

  2. Đánh giá giai đoạn 1

    Xem xét hệ thống tài liệu và mức độ sẵn sàng.

  3. Đánh giá giai đoạn 2

    Đánh giá thực tế tại cơ sở, thống nhất hành động khắc phục.

  4. Cấp chứng chỉ

    Thẩm xét hồ sơ độc lập, cấp chứng chỉ hiệu lực 3 năm.

  5. Giám sát định kỳ

    Đánh giá giám sát hằng năm để duy trì hiệu lực.

Cần chuẩn bị gì trước đánh giá giai đoạn 2?

Chuyên gia sẽ kiểm tra bằng chứng hệ thống đã vận hành thực tế, không chỉ tồn tại trên giấy.

  • Phạm vi hệ thống quản lý đã xác định
  • Chính sách và mục tiêu đã ban hành
  • Thông tin dạng văn bản theo yêu cầu tiêu chuẩn
  • Hồ sơ chứng minh các quá trình đã vận hành
  • Đã đánh giá nội bộ toàn bộ hệ thống
  • Đã thực hiện xem xét của lãnh đạo

04Chi phí

Ước tính ngày công đánh giá ISO 9001

Chi phí chứng nhận chủ yếu phụ thuộc số ngày công đánh giá. Nhập quy mô để có con số sơ bộ, sau đó nhận báo giá chính xác từ chuyên gia.

người

Tính cả nhân sự thời vụ và nhà thầu làm việc thường xuyên.

2Mức độ rủi ro của hoạt động
3Báo giá chứng nhận bao gồm
  • Đánh giá giai đoạn 1Xem xét tài liệu, mức độ sẵn sàng
  • Đánh giá giai đoạn 2Đánh giá thực tế tại cơ sở
  • Thẩm xét và cấp chứng chỉHiệu lực 3 năm, tra cứu công khai
  • 2 đợt giám sátNăm thứ 2 và năm thứ 3

Con số mang tính tham khảo. Báo giá chính thức phụ thuộc số địa điểm, ca làm việc và phạm vi chứng nhận. Đánh giá kết hợp nhiều tiêu chuẩn giúp giảm tổng ngày công.

Kết quả ước tính · ISO 9001

6ngày công

Ngày công cơ sở
5
Hệ số tiêu chuẩn
× 1,0
Hệ số rủi ro
× 1,2

Nhận báo giá ISO 9001 cho cấu hình này

Chuyên gia DAS liên hệ trong giờ làm việc. Thông tin chỉ dùng để liên hệ báo giá, theo chính sách bảo mật.

05Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về chứng nhận ISO 9001

Chưa thấy câu trả lời bạn cần? Chuyên gia đánh giá của DAS trả lời trực tiếp, không ràng buộc.

Gọi 024 3776 3177
ISO 9001 dành cho đối tượng nào?

Tiêu chuẩn áp dụng cho mọi loại hình tổ chức, không phân biệt quy mô, lĩnh vực hay khu vực địa lý, từ doanh nghiệp sản xuất, thương mại đến dịch vụ và cơ quan công.

ISO 9001 cho doanh nghiệp nhỏ: có cần không

Chứng chỉ ISO 9001:2015 còn giá trị không? Khi nào phải chuyển sang bản 2026?

Còn giá trị trong giai đoạn chuyển đổi. Theo lộ trình của ISO/TC 176, cơ quan công nhận sẵn sàng đánh giá theo bản 2026 chậm nhất 31/3/2027; từ 31/3/2028 chứng nhận lần đầu chỉ cấp theo ISO 9001:2026; chứng chỉ bản 2015 phải chuyển đổi trước 30/9/2029. DAS sẽ thông báo lịch đánh giá chuyển đổi khi phạm vi công nhận được cập nhật.

ISO 9001:2026 có gì mới và lộ trình chuyển đổi

Chứng nhận ISO 9001 mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc chủ yếu vào mức độ sẵn sàng của hệ thống: hệ thống đã vận hành đủ chu kỳ, đã đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo thì từ đăng ký đến cấp chứng chỉ thường vài tuần đến vài tháng. Số ngày đánh giá tại cơ sở được tính theo IAF MD 5, dựa trên số nhân sự trong phạm vi và mức độ phức tạp của hoạt động.

Các yếu tố quyết định thời gian chứng nhận ISO 9001

Đánh giá giai đoạn 1 và giai đoạn 2 khác nhau thế nào?

Giai đoạn 1 xem xét thông tin dạng văn bản, phạm vi và mức độ sẵn sàng, đồng thời lập kế hoạch cho giai đoạn 2. Giai đoạn 2 đánh giá tại cơ sở việc áp dụng và hiệu lực của hệ thống, qua phỏng vấn, quan sát và hồ sơ. Hai giai đoạn được quy định trong ISO/IEC 17021-1.

Quy trình chứng nhận ISO 9001 từng bước

Có phải đánh giá nội bộ trước khi đánh giá chứng nhận không?

Có. Đánh giá nội bộ (điều 9.2) và xem xét của lãnh đạo (điều 9.3) là yêu cầu của tiêu chuẩn. Đánh giá viên cần thấy bằng chứng hai hoạt động này đã được thực hiện trên toàn bộ phạm vi trước khi kết thúc đánh giá giai đoạn 2.

Yêu cầu về đánh giá nội bộ theo điều 9.2

Chứng chỉ có hiệu lực bao lâu?

Chứng chỉ có hiệu lực 3 năm, với các đợt đánh giá giám sát hằng năm. Trước khi hết hạn, doanh nghiệp thực hiện đánh giá chứng nhận lại để tiếp tục chu kỳ mới.

Giám sát và chứng nhận lại để duy trì chứng chỉ

DAS có tư vấn xây dựng hệ thống không?

Không. Là tổ chức chứng nhận, DAS không tư vấn xây dựng hệ thống mà mình đánh giá, để bảo đảm tính khách quan của chứng chỉ. DAS tổ chức các khóa đào tạo công khai về yêu cầu tiêu chuẩn và đánh giá nội bộ.

Đang có chứng chỉ của tổ chức khác, có chuyển sang DAS được không?

Được. Chứng chỉ được công nhận còn hiệu lực có thể chuyển đổi theo IAF MD 2 về chuyển đổi chứng nhận. DAS xem xét hồ sơ và tiếp tục chu kỳ giám sát hiện tại.

Điều kiện và các bước chuyển tổ chức chứng nhận

07Tài liệu & Kiến thức ISO

Biểu mẫu và hướng dẫn về ISO 9001

Biểu mẫu đăng ký, quy trình chứng nhận và quy định công khai của DAS, cùng bài viết do chuyên gia đánh giá biên soạn.

08Bước tiếp theo

Sẵn sàng chứng nhận ISO 9001?

Chọn cách phù hợp với mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp. Mọi trao đổi với chuyên gia DAS đều không ràng buộc.

  • Đánh giá độc lập
  • Công nhận UKAS
  • Chứng chỉ tra cứu công khai
Gọi ngay Nhận báo giá